1. Các Nút và Chế Độ Vận Hành

Tổng Quan Các Nút
1. Nút phanh
2. Nút giảm tốc độ "-"
3. Nút tăng tốc độ "+"
4. Công tắc nguồn chính
Tốc độ có 5 cấp và có thể được điều chỉnh theo yêu cầu vận hành và sản xuất thực tế.
Bộ Phận Truyền Động
Nhấn nút phanh để phanh, đèn xanh dương luôn sáng. Nếu bạn muốn hủy phanh, hãy chạm nhẹ vào nút phanh.
Nhấn công tắc nguồn chính. Khi máy ở chế độ chờ, đèn xanh lá sáng.
Chế Độ Vận Hành
Chế độ 1: Nhấp đúp vào nút công tắc để chạy. Nhả ra và nhấp một lần để dừng chạy.
Chế độ 2: Nhấp vào nút công tắc để bắt đầu chạy. Nhả ra và nó sẽ tự động dừng.
2. Chi Tiết Bảng Điều Khiển
Chức Năng Các Nút
5. Công tắc Bắt đầu/Dừng
6. Lỗ chân pin bộ chuyển đổi nguồn
7. Chân pin pin lithium 2000mAh
8. Lỗ chân pin công tắc bàn đạp
Khi máy ở chế độ chờ và đèn xanh lá luôn sáng, nhấp đúp vào nút Bắt đầu/Dừng để bắt đầu chạy. Khi nút được nhấn lại, bánh đà đệm một vòng và sau đó ngừng hoạt động, máy trở về trạng thái chờ.
Nếu bạn xoay bánh đà bằng tay, bạn cần nhấn nút phanh, có thể xoay khi đèn xanh dương và đèn xanh lá luôn sáng.
3. Bộ Phận Truyền Động

Tổng Quan Linh Kiện
1. Bánh đà
2. Tấm cố định hình "C" của đế dao
3. Đế dao
4. Bánh xe băng
5. Trục lăn
6. Tấm cố định của bánh xe băng
Tấm cố định hình "C" của đế dao, đế dao, bánh xe băng, trục lăn và tấm cố định của bánh xe băng được gắn chặt vào bánh đà.
Chuyển động quay của động cơ được hình thành bởi các bánh răng trong bộ phận truyền động. Chuyển động quay lấy tâm của bánh đà làm tâm quay.
An Toàn Đế Dao
Có một lưỡi dao ẩn trong đế dao, có thể ngăn chặn hiệu quả người vận hành bị thương do tiếp xúc nhầm.
Nạp Băng
Bánh xe băng được sử dụng để lắp băng, băng được luồn qua tấm cố định của đế dao qua trục lăn và đặt lên đế dao.
Chú Ý An Toàn
Vui lòng không chạm vào bánh xe băng khi đang làm việc.
Luôn giữ khoảng cách an toàn trên 60cm so với bánh xe băng.
4. Lắp Đặt Dây Đeo Vai

Trượt lên và nhả khóa để tháo vòng đeo.
Trượt xuống và khóa lại để lắp.
Kéo vòng đeo để lắp và tháo.
5. Sơ Đồ Tổng Thể

6. Bảo Dưỡng Bơm Mỡ
Bôi mỡ vào cổng bơm mỡ thường xuyên để duy trì hiệu suất tối ưu.
Chú ý:
•
Vui lòng tắt nguồn khi bơm mỡ.
•
Khoảng thời gian bơm mỡ: 2ml mỗi tháng.
7. Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông Số
|
Chi Tiết
|
|
Kích Thước Máy Quấn Băng (không pin)
|
110 mm x 160 mm
x 360 mm
|
|
Trọng Lượng Máy Quấn Băng
|
Khoảng 1 KG
|
|
Kích Thước Đế Bàn (không giá đỡ)
|
250 mm x 300 mm
x 280 mm
|
|
Trọng Lượng Đế Bàn
|
Khoảng 5 KG
|
|
Thông Số Pin
|
Lithium 4000mAh
|
|
Điện Áp Pin
|
10-21V - 4.0A
|
|
Thời Gian Xả Pin
|
Khoảng 5 giờ
|
|
Trọng Lượng Pin
|
Khoảng 0.6 KG
|
|
Tốc Độ Quấn Băng - Cấp 1
|
150 vòng/phút
|
|
Tốc Độ Quấn Băng - Cấp 2
|
200 vòng/phút
|
|
Tốc Độ Quấn Băng - Cấp 3
|
350 vòng/phút
|
|
Tốc Độ Quấn Băng - Cấp 4
|
500 vòng/phút
|
|
Chiều Rộng Băng
|
10-25 mm
|
|
Đường Kính Ngoài Băng Tối Đa
|
110 mm
|
|
Đường Kính Trong Băng
|
38 mm (có thể tùy chỉnh kích thước khác)
|
|
Các Loại Băng
|
Băng PVC, băng flannel, băng vải, v.v.
|
|
Phạm Vi Quấn Băng Áp Dụng
|
5 mm - 30 mm (khuyến nghị 25 mm hoặc nhỏ hơn)
|